Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xúc xích" (1)
xúc xích

Tiếng Anh
Danh từSausage
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
He eats sausages every day.
Từ liên quan "xúc xích" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xúc xích" (1)
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
He eats sausages every day.
